Trong bối cảnh quốc tế hóa giáo dục đại học và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ đào tạo từ xa, các cơ sở giáo dục ngày càng áp dụng nhiều hình thức hợp tác và mở rộng hoạt động đào tạo ra ngoài biên giới quốc gia. Một trong những mô hình phổ biến là mô hình trung gian (intermediary model), trong đó một phần hoặc toàn bộ hoạt động đào tạo, giảng dạy, đánh giá, hoặc hỗ trợ học viên được chuyển giao cho một bên thứ ba không phải là chính cơ sở đào tạo cấp bằng.
Theo Knight (2005), mô hình này còn được gọi là cross-border education through partnership, trong đó các trường đại học triển khai chương trình thông qua franchising (nhượng quyền), twinning (đào tạo song song), validation (toàn bộ vận hành và đào tạo sẽ từ đối tác, trường đại học chỉ cấp bằng), hoặc joint delivery (cả trường đại học và đối tác cùng vận hành, trong đó trường đại học có thể chia sẻ LMS, học liệu, đối tác sẽ đào tạo toàn bộ hoặc một phần). Trong khuôn khổ này, franchise programs là hình thức phổ biến nhất của mô hình trung gian, nơi một tổ chức trong nước (host institution) cung cấp chương trình giảng dạy được phát triển bởi một trường nước ngoài và chịu sự giám sát hạn chế từ bên cấp bằng (Altbach & Knight, 2007).
Mô hình trung gian cũng bao gồm các hình thức hợp tác sử dụng nền tảng công nghệ của bên thứ ba, như các hệ thống quản lý học tập (LMS), dịch vụ đánh giá trực tuyến, hay nền tảng đại học ảo (virtual universities). Trong các trường hợp này, đơn vị trung gian thực hiện các chức năng học thuật hoặc hỗ trợ học thuật thay cho trường đại học gốc, tạo ra mô hình vận hành có tính phân tán về mặt quản trị, giảng dạy và chất lượng.
Nhìn chung, đặc điểm cốt lõi của mô hình trung gian là sự hiện diện của một tác nhân trung gian (intermediary agent) – thường không phải là một cơ sở giáo dục được kiểm định độc lập – đóng vai trò quan trọng trong chuỗi giá trị giáo dục đại học, từ tuyển sinh, đào tạo đến cấp bằng. Chính vì tính chất “chia sẻ quyền lực” này, mô hình trung gian vừa mở ra cơ hội tiếp cận giáo dục linh hoạt hơn, nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều câu hỏi về tính minh bạch, đảm bảo chất lượng, trách nhiệm pháp lý và đạo đức học thuật (van der Wende, 2002).
Tuy nhiên, Thụy Sĩ – một trong Nhiều quốc gia xem mô hình này là một bước đệm hoặc cánh tay nối dài để thâm nhập thị trường (mục tiêu chủ yếu tập trung vào thị phần và lợi nhuận) nhưng tại Thụy Sĩ, quốc gia có hệ thống giáo dục uy tín hàng đầu thế giới – lại tỏ ra dè dặt, thậm chí né tránh mô hình này trong giáo dục đại học. Bài viết này sẽ phân tích lý do vì sao Thụy Sĩ có quan điểm rõ ràng như vậy, dựa trên khung pháp lý, nguyên tắc chất lượng và triết lý giáo dục đặc thù của quốc gia này
1. Triết lý phân quyền và đề cao trách nhiệm trực tiếp
Không giống nhiều quốc gia áp dụng mô hình quản lý tập trung, Thụy Sĩ có hệ thống giáo dục đại học phân quyền mạnh mẽ, không tồn tại một Bộ Giáo dục quốc gia điều hành chung. Mỗi trường đại học – đặc biệt là các trường đại học công lập và các viện đại học được công nhận – đều tự chủ hoàn toàn về học thuật, tài chính và tổ chức, và phải chịu trách nhiệm trực tiếp trước xã hội, nhà tuyển dụng và các cơ quan kiểm định.
Theo Hội đồng Kiểm định Thụy Sĩ (Swiss Accreditation Council), “trách nhiệm đảm bảo chất lượng nằm ở chính cơ sở giáo dục đại học, không thể chuyển giao cho bên thứ ba.” (Swiss Accreditation Council, 2023). Điều này đồng nghĩa với việc nếu một tổ chức trung gian tham gia vào hoạt động giảng dạy, đánh giá hoặc quản lý học viên, thì tính minh bạch và trách nhiệm giải trình sẽ bị mờ nhạt – điều mà hệ thống Thụy Sĩ không chấp nhận. Đặc biệt trong trường hợp chuyển giao cho bên thứ ba hoặc có sự can thiệp của bên thứ 3, việc tuyên bố là chương trình đạt được kiểm định gốc là vi phạm luật cạnh tranh không lành mạnh, vì thực tế hệ thống quản trị không còn là hệ thống quản trị gốc, nó đã bị phân tán và chia sẻ cho đơn vị hợp tác.
xoplayph
Solid analysis! Seeing more platforms like xoplay ph app casino prioritizing responsible gaming & quick deposits (under 2 mins is impressive!) is great for the PH market. RTP transparency is key too. 👍